雷泉 léi quán · lôi tuyền Hán Việt: lôi tuyền · Pinyin: léi quán Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 泉 (tuyền)Pinyinléi quánHán Việtlôi tuyềnCấu tạo雷 + 泉 · lôi + tuyền nghĩa thành phần: lôi + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即雷渊。Tân Hoa Tự Điển 1.即雷渊。