雷渚 léi zhǔ · lôi chử Hán Việt: lôi chử · Pinyin: léi zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 渚 (chử)Pinyinléi zhǔHán Việtlôi chửCấu tạo雷 + 渚 · lôi + chử nghĩa thành phần: lôi + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中雷神所居的大泽。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中雷神所居的大泽。