雷火車 léi huǒ chē · lôi hỏa xa Hán Việt: lôi hỏa xa · Pinyin: léi huǒ chē Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 火 (hỏa) + 車 (xa)Pinyinléi huǒ chēHán Việtlôi hỏa xaCấu tạo雷 + 火 + 車 · lôi + hỏa + xa nghĩa thành phần: lôi + hỏa + xa