雷石 lôi thạch Hán Việt: lôi thạch Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 石 (thạch)Hán Việtlôi thạchCấu tạo雷 + 石 · lôi + thạch nghĩa thành phần: lôi + thạch