雷硠

léi láng

Pinyin: léi láng

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山崩声。形容声音的巨大; 崩溃﹔残破。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山崩声。形容声音的巨大。 2.崩溃﹔残破。