雷祖 léi zǔ · lôi tổ Hán Việt: lôi tổ · Pinyin: léi zǔ Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 祖 (tổ)Pinyinléi zǔHán Việtlôi tổCấu tạo雷 + 祖 · lôi + tổ nghĩa thành phần: lôi + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的黄帝妻; 雷神。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的黄帝妻。 2.雷神。