雷篆 léi zhuàn · lôi triện Hán Việt: lôi triện · Pinyin: léi zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 篆 (triện)Pinyinléi zhuànHán Việtlôi triệnCấu tạo雷 + 篆 · lôi + triện nghĩa thành phần: lôi + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雷纹形状的纹路。Tân Hoa Tự Điển 1.雷纹形状的纹路。