雷精 léi jīng · lôi tinh Hán Việt: lôi tinh · Pinyin: léi jīng Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 精 (tinh)Pinyinléi jīngHán Việtlôi tinhCấu tạo雷 + 精 · lôi + tinh nghĩa thành phần: lôi + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雷的精气; 指具有异于常人禀赋的人。指帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.雷的精气。 2.指具有异于常人禀赋的人。指帝王。