雷紋 léi wén · lôi văn Hán Việt: lôi văn · Pinyin: léi wén Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 紋 (văn)Pinyinléi wénHán Việtlôi vănCấu tạo雷 + 紋 · lôi + văn nghĩa thành phần: lôi + văn Nghĩa EngCihui 雷紋 éiwén n. thunder pattern