雷紋
lôi văn
Hán Việt: lôi văn · Pinyin: léi wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雷文"; 如雷电之形的花纹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雷文"。 2.如雷电之形的花纹。
Eng
- Cihui 雷紋 éiwén n. thunder pattern
Hán Việt: lôi văn · Pinyin: léi wén