雷船

léi chuán lôi thuyền

Hán Việt: lôi thuyền · Pinyin: léi chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装有鱼雷的战船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装有鱼雷的战船。