雷蘇 léi sū · lôi tô Hán Việt: lôi tô · Pinyin: léi sū Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 蘇 (tô)Pinyinléi sūHán Việtlôi tôCấu tạo雷 + 蘇 · lôi + tô nghĩa thành phần: lôi + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春雷一响﹐则万物苏。比喻清明的政治。Tân Hoa Tự Điển 1.春雷一响﹐则万物苏。比喻清明的政治。