雷莢

léi jiá lôi giáp

Hán Việt: lôi giáp · Pinyin: léi jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即雷芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即雷芽。