雷菌 léi jūn · lôi khuẩn Hán Việt: lôi khuẩn · Pinyin: léi jūn Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 菌 (khuẩn)Pinyinléi jūnHán Việtlôi khuẩnCấu tạo雷 + 菌 · lôi + khuẩn nghĩa thành phần: lôi + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菌名。生于广西横州(今横县)﹐雷雨时出生﹐因名。Tân Hoa Tự Điển 1.菌名。生于广西横州(今横县)﹐雷雨时出生﹐因名。