雷蟄

léi zhé lôi trập

Hán Việt: lôi trập · Pinyin: léi zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指蛰伏﹐蛰居。雷于冬时蛰伏不出﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指蛰伏﹐蛰居。雷于冬时蛰伏不出﹐故称。