雷蜞

léi qílôi kì

Hán Việt: lôi kì · Pinyin: léi qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虫名。形如蚯蚓﹐色微红﹐产福建滨海稻田中。

Cấu tạo: 雷 (lôi) + 蜞 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。形如蚯蚓﹐色微红﹐产福建滨海稻田中。

Từ liên quan

Gần nghĩa

雷云 · 雷人 · 雷光 · 雷公 · 雷击 · 雷剧 · 雷劈 · 雷动