雷蜞 léi qí · lôi kì Hán Việt: lôi kì · Pinyin: léi qí Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 蜞 (kì)Pinyinléi qíHán Việtlôi kìCấu tạo雷 + 蜞 · lôi + kì nghĩa thành phần: lôi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。形如蚯蚓﹐色微红﹐产福建滨海稻田中。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。形如蚯蚓﹐色微红﹐产福建滨海稻田中。