雷觴 léi shāng · lôi thương Hán Việt: lôi thương · Pinyin: léi shāng Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 觴 (thương)Pinyinléi shāngHán Việtlôi thươngCấu tạo雷 + 觴 · lôi + thương nghĩa thành phần: lôi + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻有雷纹图饰的酒器。借指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.刻有雷纹图饰的酒器。借指酒。