雷解

léi jiě lôi giải

Hán Việt: lôi giải · Pinyin: léi jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《易.解》﹕"雷雨作﹐解。君子以赦过宥罪。"后用"雷解"指赦过宥罪; 消解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《易.解》﹕"雷雨作﹐解。君子以赦过宥罪。"后用"雷解"指赦过宥罪。 2.消解。