雷謗 léi bàng · lôi báng Hán Việt: lôi báng · Pinyin: léi bàng Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 謗 (báng)Pinyinléi bàngHán Việtlôi bángCấu tạo雷 + 謗 · lôi + báng nghĩa thành phần: lôi + báng