雷謗

léi bàng lôi báng

Hán Việt: lôi báng · Pinyin: léi bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓众口交毁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓众口交毁。