雷起

léi qǐ lôi khởi

Hán Việt: lôi khởi · Pinyin: léi qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"靬起"; 形容兴起迅速。声威巨大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"靬起"。 2.形容兴起迅速。声威巨大。