雷达幕 lôi đạt mạc Hán Việt: lôi đạt mạc Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 幕 (mạc)Hán Việtlôi đạt mạcCấu tạo雷 + 達 + 幕 · lôi + đạt + mạc nghĩa thành phần: lôi + đạt + mạc Từ liên quan Gần nghĩa雷达兵 · 雷達兵 · 雷达 · 雷达天线 · 雷达信号台 · 雷达员 · 雷达图 · 雷达站