雷達圖 léi dá tú · lôi đạt đồ Hán Việt: lôi đạt đồ · Pinyin: léi dá tú Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 圖 (đồ)Pinyinléi dá túHán Việtlôi đạt đồCấu tạo雷 + 達 + 圖 · lôi + đạt + đồ nghĩa thành phần: lôi + đạt + đồ