Tổng quan
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 學 (học)
- Hán Việt
- lôi đạt nhiếp ảnh học
- Cấu tạo
- 雷 + 達 + 攝 + 影 + 學 · lôi + đạt + nhiếp + ảnh + học
nghĩa thành phần: lôi + đạt + nhiếp + ảnh + học
Từ liên quan
Gần nghĩa
雷达信号台 · 雷达天线 · 雷达操纵员 · 雷达料位计 · 雷达显示器 · 雷达示波器 · 雷达航空术 · 雷达荧光幕