雷达荧光幕

lôi đạt huỳnh quang mạc

Hán Việt: lôi đạt huỳnh quang mạc

Tổng quan

Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn radar screen

Eng

  • Cihui 雷達熒光幕 éidá yíngguāngmù n. radar screen

Từ liên quan

Gần nghĩa

雷达信号台 · 雷达天线 · 雷达摄影学 · 雷达操纵员 · 雷达料位计 · 雷达显示器 · 雷达示波器 · 雷达航空术