雷達料位計

léi dá liào wèi jì lôi đạt liêu vị kế

Hán Việt: lôi đạt liêu vị kế · Pinyin: léi dá liào wèi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (đạt) + (liêu) + (vị) + (kế)