雷酸鹽

lôi toan diêm

Hán Việt: lôi toan diêm

Tổng quan

xoè lửa, nổ, nổi giận đùng đùng, ngoại động từ, xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...), (hoá học) Funminat

Cấu tạo: (lôi) + (toan) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoè lửa, nổ, nổi giận đùng đùng, ngoại động từ, xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...), (hoá học) Funminat