雷閃 léi shǎn · lôi thiểm Hán Việt: lôi thiểm · Pinyin: léi shǎn Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 閃 (thiểm)Pinyinléi shǎnHán Việtlôi thiểmCấu tạo雷 + 閃 · lôi + thiểm nghĩa thành phần: lôi + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雷声和闪电。Tân Hoa Tự Điển 1.雷声和闪电。