雷阵
lôi trận
Hán Việt: lôi trận · Pinyin: léi zhèn
Tổng quan
1.下阵雨时打的雷。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 雷陣 léizhèn n. rolling thunder
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.下阵雨时打的雷。
Eng
- Cihui 雷陣 léizhèn n. rolling thunder
- Tần suất từ 雷陣 léizhèn n. rolling thunder
Hán Việt: lôi trận · Pinyin: léi zhèn
1.下阵雨时打的雷。