雷雕
lôi điêu
Hán Việt: lôi điêu · Pinyin: léi diāo
Tổng quan
cắt laser (viết tắt của 雷射雕刻)
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt laser (viết tắt của 雷射雕刻)
Eng
- CC-CEDICT laser cutting (abbr. for 雷射雕刻[lei2 she4 diao1 ke4])
- Cihui laser cutting (abbr. for 雷射雕刻)