雷雨

léi yǔ lôi vũ

Hán Việt: lôi vũ · Pinyin: léi yǔ

Tổng quan

bão có sấm sét ưa gió sấm sét. lôi vũ lôi vũ ☆Mưa gió sấm sét.

Cấu tạo: (lôi) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bão có sấm sét ưa gió sấm sét. lôi vũ lôi vũ ☆Mưa gió sấm sét.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由堆積雨雲所產生的地方性風暴,經常伴隨著閃電及雷聲,並常有強風、陣雨,偶爾亦夾帶冰雹。歷時甚短,通常不超過兩小時。如臺灣地區夏日午後常見的雷陣雨。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伴有雷电的雨,多发生在夏天的下午。

Eng

  • CC-CEDICT thunderstorm
  • Cihui thunderstorm

ja

  • JMdict thunderstorm|thundershower