雷震

léi zhèn lôi chấn

Hán Việt: lôi chấn · Pinyin: léi zhèn

Tổng quan

ấm động, sấm vang. lôi chấn lôi chấn ☆Sấm động, sấm vang.

Cấu tạo: (lôi) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm động, sấm vang. lôi chấn lôi chấn ☆Sấm động, sấm vang.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雷鳴。空中放電所產生的音響振動。《淮南子.本經》:「雷震之聲,可以鼓鐘寫也。」《漢書.卷一○○.敘傳下》:「長驅六舉,電擊雷震。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷击﹔雷鸣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷击﹔雷鸣。

Eng

  • Cihui 雷震 léizhèn n. thunderclap