雷骨 léi gǔ · lôi cốt Hán Việt: lôi cốt · Pinyin: léi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 骨 (cốt)Pinyinléi gǔHán Việtlôi cốtCấu tạo雷 + 骨 · lôi + cốt nghĩa thành phần: lôi + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的雷兽之骨。黄帝以之作鼓槌。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的雷兽之骨。黄帝以之作鼓槌。