雷鳥屬 léi niǎo shǔ · lôi điểu chúc Hán Việt: lôi điểu chúc · Pinyin: léi niǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 鳥 (điểu) + 屬 (chúc)Pinyinléi niǎo shǔHán Việtlôi điểu chúcCấu tạo雷 + 鳥 + 屬 · lôi + điểu + chúc nghĩa thành phần: lôi + điểu + chúc