雹凸

bạc đột

Hán Việt: bạc đột

Tổng quan

Nhô ra thành góc cạnh

Cấu tạo: 雹 (bạc) + 凸 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nhô ra thành góc cạnh.; hô ra thành góc cạnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

凸凸 · 凸出 · 凸圆 · 凸子 · 凸度 · 凸性 · 凸显 · 凸榫