雹子
bạc tử
Hán Việt: bạc tử · Pinyin: báo zi
Tổng quan
mưa đá | cục mưa đá mưa đá。冰雹的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui mưa đá | cục mưa đá mưa đá。冰雹的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冰雹。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冰雹的通称。
Eng
- CC-CEDICT hail|hailstone
- Cihui hail; hailstone