雹害 bạc hại Hán Việt: bạc hại Tổng quan Cấu tạo: 雹 (bạc) + 害 (hại)Hán Việtbạc hạiCấu tạo雹 + 害 · bạc + hại nghĩa thành phần: bạc + hại Nghĩa EngCihui 雹害 áohài n. damage caused by hailjaJMdict hail damage