雹害

bạc hại

Hán Việt: bạc hại

Tổng quan

Cấu tạo: 雹 (bạc) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn damage caused by hail

Eng

  • JMdict hail damage
  • Cihui 雹害 áohài n. damage caused by hail
  • Tần suất từ n. damage caused by hail

ja

  • JMdict 雹害(ひょうがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得