雹神 bạc thần Hán Việt: bạc thần Tổng quan Cấu tạo: 雹 (bạc) + 神 (thần)Hán Việtbạc thầnCấu tạo雹 + 神 · bạc + thần nghĩa thành phần: bạc + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 司雹之神。相傳為漢代廣武君李左車。《聊齋志異.卷一二.雹神》:「道經雹神李左車祠,入游眺。」