雹葖

bạc đột

Hán Việt: bạc đột

Tổng quan

Cấu tạo: 雹 (bạc) + 葖 (đột)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雹凸 · 雹块 · 雹子 · 雹暴 · 雹灾 · 雹害 · 雹布 · 雹散