雹葖 bạc đột Hán Việt: bạc đột Tổng quan Cấu tạo: 雹 (bạc) + 葖 (đột)Hán Việtbạc độtCấu tạo雹 + 葖 · bạc + đột nghĩa thành phần: bạc + đột