雺晦

wù huì

Pinyin: wù huì

Tổng quan

Cấu tạo: + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗不明。《新唐書.卷一七四.列傳.李宗閔》:「人人駭栗,連月雺晦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗不明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明。