電價

diàn jià điện giá

Hán Việt: điện giá · Pinyin: diàn jià

Tổng quan

giá điện

Cấu tạo: (điện) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電力公司所制定使用電力所應支付的單價。如:「電力公司有意調高尖峰用電時的電價。」

Eng

  • CC-CEDICT price of electricity
  • Cihui price of electricity