電價

diàn jiàđiện giá

Hán Việt: điện giá · Pinyin: diàn jià

Tổng quan

giá điện

新华 · Tân Hoa Đại lục

電力公司所制定使用電力所應支付的單價。如:「電力公司有意調高尖峰用電時的電價。」

Cấu tạo: 電 (điện) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá điện
  • Tần suất từ (hoá học) hoá trị điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電力公司所制定使用電力所應支付的單價。如:「電力公司有意調高尖峰用電時的電價。」

Eng

  • Cihui price of electricity
  • Tần suất từ price of electricity

Từ liên quan

Gần nghĩa

價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款