電冶

điện dã

Hán Việt: điện dã

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (dã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電能產生的高溫來冶煉金屬或合金。

Eng

  • Cihui 電冶 iànyě v. smelt electrically