電塔

diàn tǎ điện tháp

Hán Việt: điện tháp · Pinyin: diàn tǎ

Tổng quan

cột điện | tháp truyền tải

Cấu tạo: (điện) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột điện | tháp truyền tải

Eng

  • CC-CEDICT electricity pylon|transmission tower
  • Cihui electricity pylon; transmission tower