電壓
điện áp
Hán Việt: điện áp · Pinyin: diàn yā
Tổng quan
điện áp
Nghĩa
Việt
- Cihui điện áp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是衡量單位電荷在靜電場中由於電位不同所產生的能量差的物理量。單位為伏特。也稱為「電勢差」或「電位差」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电势差的通称。
Eng
- CC-CEDICT voltage
- Cihui voltage