電壓互感器 diàn yā hù gǎn qì·điện áp hỗ cảm khí Hán Việt: điện áp hỗ cảm khí · Pinyin: diàn yā hù gǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 互 (hỗ) + 感 (cảm) + 器 (khí)Pinyindiàn yā hù gǎn qìHán Việtđiện áp hỗ cảm khíCấu tạo電 + 壓 + 互 + 感 + 器 · điện + áp + hỗ + cảm + khí nghĩa thành phần: điện + áp + hỗ + cảm + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến áp điện ápĐứcHandedict Spannungswandler Từ liên quan Gần nghĩa電壓調節器 · 電壓控制 · 電壓分配 · 电压升高 · 電壓波動