電壓控制 diàn yā kòng zhì·điện áp khống chế Hán Việt: điện áp khống chế · Pinyin: diàn yā kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyindiàn yā kòng zhìHán Việtđiện áp khống chếCấu tạo電 + 壓 + 控 + 制 · điện + áp + khống + chế nghĩa thành phần: điện + áp + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điện áp điều khiểnĐứcHandedict Steuerspannung Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力