电压升高

điện áp thăng cao

Hán Việt: điện áp thăng cao

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 升 (thăng) + 高 (cao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

升高的 · 电压表 · 电压计 · 升高能赋 · 升高自下 · 升高的调 · 升高能賦 · 升高音调