電大
điện đại
Hán Việt: điện đại · Pinyin: diàn dà
Tổng quan
đại học truyền hình: trường đại học truyền hình
Nghĩa
Việt
- Cihui đại học truyền hình: trường đại học truyền hình
- Cihui đại học truyền hình; trường đại học truyền hình。電視大學的簡稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指電視大學的縮稱。類似空中大學。
Eng
- Cihui 電大 iàn-dà* ab. diànshì dàxué TV university