電子喉 diànzǐhóu · điện tử hầu Hán Việt: điện tử hầu · Pinyin: diànzǐhóu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 喉 (hầu)PinyindiànzǐhóuHán Việtđiện tử hầuCấu tạo電 + 子 + 喉 · điện + tử + hầu nghĩa thành phần: điện + tử + hầu Nghĩa EngCihui electrolarynx