電容

diàn róng điện dung

Hán Việt: điện dung · Pinyin: diàn róng

Tổng quan

điện dung

Cấu tạo: (điện) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện dung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指電容器儲存電荷的能力,為電荷與電位差的比值。單位為法拉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 导体容纳电荷的能力。单位是法拉;指电容器。

Eng

  • CC-CEDICT capacitance|capacitor
  • Cihui capacitance